kém đi

kém đi

Sức khỏe của ông ấy đã kém đi nhiều sau trận ốm.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Giảm sút về chất lượng, mức độ, khả năng: "kém đi" chỉ sự suy giảm, yếu đi so với trạng thái ban đầu, thường dùng để miêu tả sự suy yếu của các chức năng cơ thể, trí nhớ, thị lực, hoặc tình trạng của một vật, một hiện tượng.
    • Trở nên tồi tệ hơn: "kém đi" cũng diễn tả sự chuyển biến tiêu cực, khi một thứ đó không còn tốt như trước.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Trí nhớ của ông ấy kém đi nhiều sau cơn bệnh. (Khả năng ghi nhớ của ông ấy suy giảm đáng kể.)
    • Mắt tôi kém đi khi về già, nhìn không nữa. (Thị lực của tôi yếu dần theo tuổi tác.)
    • Chất lượng sản phẩm kém đi do thiếu nguyên liệu tốt. (Sản phẩm trở nên tồi tệ hơn không nguyên liệu chất lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kém đi" + danh từ chỉ bộ phận cơ thể: dùng để nói về sự suy giảm chức năng của một bộ phận.
    • Thính giác kém đi khiến ông khó nghe. (Khả năng nghe của ông suy giảm.)
  • "kém đi" trong ngữ cảnh so sánh: thường đi kèm với "hơn" hoặc "so với" để nhấn mạnh sự thay đổi.
    • Mức sống của họ kém đi so với trước đây. (Đời sống của họ trở nên tồi tệ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Suy yếu (động từ): trở nên yếu ớt, mất sức mạnhđồng nghĩa với "kém đi" trong ngữ cảnh thể chất.
    • Sức khỏe suy yếu dần theo tuổi tác. (Sức khỏe giảm sút.)
  • Giảm sút (động từ): giảm về số lượng hoặc chất lượnggần nghĩa với "kém đi".
    • Lượng mưa giảm sút đáng kể. (Mưa ít hơn.)
  • Tồi tệ hơn (cụm từ): trở nên xấu hơntrái nghĩa với "cải thiện".
    • Tình hình kinh tế tồi tệ hơn năm ngoái. (Kinh tế xấu đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Yếu đi: trở nên yếu hơn về năng lực, sức mạnh.
  • Suy giảm: giảm dần về mức độ, cường độ.
  • Thoái hóa: trở nên xấu hơn về chất lượng (thường dùng trong khoa học, y học).
Thành ngữ liên quan
  • Kém đi trông thấy: giảm sút rõ rệt, dễ nhận thấy.
    • Sức khỏe của cụ kém đi trông thấy sau mùa đông. (Sức khỏe giảm sút một cách rõ rệt.)